Camry

Giá: 1.122.000.000₫
 
Miễn phí vận chuyển

Với mẫu xe trên 1.000.000.000đ

 
Miễn phí bảo hành

Bảo hành miễn phí 1 năm

 
Hỗ trợ miễn phí

Hỗ trợ 24/24

LOẠI XE

Camry 2.5Q

Camry 2.5G

Camry 2.0E

Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4827 x 1825 x 1470 4827 x 1825 x 1470 4827 x 1825 x 1470
  Chiều dài cơ sở mm 2775 2775 2775
  Khoảng sáng gầm xe mm 160 160 160
  Bán kính vòng quay tối thiểu mm 5.5 5.5 5.5
  Trọng lượng không tải kg 1445 1481 - 1490 1481 - 1490
  Trọng lượng toàn tải kg 2000 2000 2000
Động cơ Loại động cơ   4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i kép 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i kép
  Dung tích công tác cc 1998 2494 2494
  Công suất tối đa mã lực @ vòng/phút 145/6000 178/6000 178/6000
  Mo men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút 190/4000 231/4100 231/4100
Hệ thống truyền động     Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Hộp số     Tự động 4 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước   Độc lập, kiểu Macpherson Độc lập, kiểu Macpherson Độc lập, kiểu Macpherson
  Sau   Độc lập, kiểu Macpherson Độc lập, kiểu Macpherson Độc lập, kiểu Macpherson
Vành & Lốp xe Loại vành   Vành đúc Vành đúc Vành đúc
  Kích thước lốp   215/60R 16 215/55R 17 215/55R 17
Phanh Trước   Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
  Sau   Đĩa Đĩa Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải     Euro 4 Euro 4 Euro 4
Mức tiêu hao nhiên liệu Trong đô thị lít/100km 11.6 10.7 10.7
  Ngoài đô thị lít/100km 6.6 6.1 6.1
  Kết hợp lít/100km 8.5 7.8 7.8

LOẠI XE

Camry 2.5Q

Camry 2.5G

Camry 2.0E

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần      
  Đèn chiếu xa      
  Đèn chiếu sáng ban ngày      
  Hệ thống rửa đèn      
  Hệ thống điều khiển đèn tự động      
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động      
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu      
Cụm đèn sau        
Đèn báo phanh trên cao        
Đèn sương mù Trước      
  Sau      
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện      
  Chức năng gập điện      
  Tích hợp đèn báo rẽ      
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi      
  Bộ nhớ vị trí      
  Chức năng sấy gương      
  Chức năng chống bám nước      
  Chức năng chống chói tự động      
Gạt mưa gián đoạn        
Chức năng sấy kính sau        
Ăng ten        
Tay nắm cửa ngoài        
Cánh hướng gió sau        
Chắn bùn        
Ống xả kép      

LOẠI XE

Camry 2.5Q

Camry 2.5G

Camry 2.0E

Tay lái Loại tay lái 4827 x 1825 x 1470 4827 x 1825 x 1470 4827 x 1825 x 1470
  Chất liệu      
  Nút bấm điều khiển tích hợp      
  Điều chỉnh      
  Cần chuyển số      
  Bộ nhớ vị trí      
  Trợ lực lái      
Gương chiếu hậu trong        
Ốp trang trí nội thất        
Tay nắm cửa trong        
Cụm đồng hồ và bảng táp lô Loại đồng hồ      
  Đèn báo chế độ Eco      
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu      
  Chức năng báo vị trí cần số      
  Màn hình hiển thị đa thông tin      
Cửa sổ trời        
Chất liệu bọc ghế        
Ghế trước Loại ghế      
  Điều chỉnh ghế lái      
  Điều chỉnh ghế hành khách      
  Bộ nhớ vị trí      
  Chức năng thông gió      
  Chức năng sưởi      
Ghế sau Hàng ghế thứ hai      
  Hàng ghế thứ ba      
  Tựa tay hàng ghế thứ hai      

LOẠI XE

Camry 2.5Q

Camry 2.5G

Camry 2.0E

Rèm che nắng kính sau   Chỉnh điện  
Rèm che nắng cửa sau   Chỉnh tay  
Hệ thống điều hòa   Tự động 3 vùng độc lập  
Hệ thống âm thanh Loại loa Loại thường  
  Đầu đĩa DVD 1 đĩa  
  Số loa 6  
  Cổng kết nối AUX  
  Cổng kết nối USB  
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm      
Chức năng mở cửa thông minh      
Chức năng khóa cửa từ xa      
Phanh tay điện tử      
Cửa sổ điều chỉnh điện      
Hệ thống điều khiển hành trình      
Chế độ vận hành      
Hệ thống báo động      
Hệ thống mã hóa khóa động cơ      

LOẠI XE

Camry 2.5Q

Camry 2.5G

Camry 2.0E

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
  Túi khí bên hông phía trước
  Túi khí rèm
  Túi khí bên hông phía sau Không Không Không
  Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn   3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí)

Camry 2.5Q

Giá từ 1.414.000.000 VND

4 Xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

  • Trọng lượng không tải 1490 - 1505 kg
  • Dung tích công tác 2494 cc
  • Công suất tối đa 178 / 6000 (vòng/phút)
  • Mô men xoắn tối đa 231 / 4100 (vòng/phút)
  • Kích thước lốp 215/55R17
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 7.8 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 10.7 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 6.1 lít / 100km

Camry 2.5G

Giá từ 1.263.000.000 VND

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép,...

  • Trọng lượng không tải 1490 - 1505 kg
  • Dung tích công tác 2494 cc
  • Công suất tối đa 178 / 6000 (vòng/phút)
  • Mô men xoắn tối đa 231 / 4100 (vòng/phút)
  • Kích thước lốp 215/55R17
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 7.8 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 10.7 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 6.1 lít / 100km

Camry 2.0E

Giá từ 1.122.000.000 VND

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Va...

  • Trọng lượng không tải 1480 kg
  • Dung tích công tác 1988 cc
  • Công suất tối đa 165 / 6500 (vòng/phút)
  • Mô men xoắn tối đa 199 / 4600 (vòng/phút)
  • Kích thước lốp 215/60R16
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 7.3 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 10.2 lít / 100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.7 lít / 100km

Scroll To Top